Chuyển đến nội dung
流派

liúpài

Hán Việt: LƯU PHÁI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. trường phái
  2. lưu phái

Ví dụ

  1. 这一艺术流派在当时非常盛行。

    Zhè yī yìshù liúpài zài dāngshí fēicháng shèngxíng.Trường phái nghệ thuật này thời đó rất thịnh hành.

  2. 中国绘画史上出现过许多著名的流派。

    Zhōngguó huìhuà shǐ shang chūxiàn guo xǔduō zhùmíng de liúpài.Trong lịch sử hội họa Trung Quốc từng xuất hiện nhiều trường phái nổi tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学术流派 xuéshù liúpàitrường phái học thuật
  • 艺术流派 yìshù liúpàitrường phái nghệ thuật
  • 各大学术流派 gè dà xuéshù liúpàicác trường phái học thuật lớn
  • 创立流派 chuànglì liúpàisáng lập trường phái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指学术、艺术等方面的各个派别。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

属于……流派

Thuộc về trường phái nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
派

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1