Chuyển đến nội dung
流脓流膿

liúnóng

Động từ

1Động từ

  1. chảy mủ
  2. mưng mủ

Ví dụ

  1. 伤口发炎了,开始流脓。

    Shāngkǒu fāyán le, kāishǐ liúnóng.Vết thương bị viêm rồi, bắt đầu chảy mủ.

  2. 如果不及时包扎,皮肤很容易感染流脓。

    Rúguǒ bù jíshí bāozā, pífū hěn róngyì gǎnrǎn liúnóng.Nếu không băng bó kịp thời, da rất dễ bị nhiễm trùng chảy mủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 伤口流脓 shāngkǒu liúnóngvết thương chảy mủ
  • 红肿流脓 hóngzhǒng liúnóngsưng đỏ chảy mủ
  • 流脓发炎 liúnóng fāyánchảy mủ phát viêm
  • 溃烂流脓 kuìlàn liúnónglở loét chảy mủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

伤口或病变处流出脓液。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

伤口 / 皮肤 + 发炎 + 流脓

vết thương hoặc da bị viêm nhiễm và chảy mủ. VD: 他的脚趾发炎流脓了。– Ngón chân của anh ấy bị viêm chảy mủ rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
脓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1