Chuyển đến nội dung
流苏流蘇

liúsū

Danh từ

Lượng từ: 条、串

1Danh từ

  1. tua rua (dải sợi trang trí)

Ví dụ

  1. 她的裙摆上装饰着漂亮的流苏。

    Tā de qúnbǎi shang zhuāngshìzhe piàoliang de liúsū.Gấu váy của cô ấy được trang trí những dải tua rua xinh xắn.

  2. 窗帘下边挂着一排金色的流苏。

    Chuānglián xiàbian guàzhe yì pái jīnsè de liúsū.Phía dưới rèm cửa treo một hàng tua rua màu vàng kim.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 流苏耳环 liúsū ěrhuánkhuyên tai tua rua
  • 流苏裙 liúsū qúnváy có tua rua
  • 流苏包 liúsū bāotúi xách tua rua
  • 金色流苏 jīnsè liúsūtua rua màu vàng kim

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用丝线、羽毛等下垂的穗状装饰物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

带有/挂着 + 流苏

có đính hoặc treo tua rua. VD: 她的围巾边缘带有流苏。– Mép khăn quàng của cô ấy có viền tua rua.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
苏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “流苏” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1