Chuyển đến nội dung
浆糊漿糊

jiànghu

HSK6Lượng từ: 瓶、碗

1Danh từ

  1. hồ dán (nấu bằng bột)
  2. đầu óc mù mờ
  3. hồ đồ
  4. mớ bòng bong (nghĩa bóng)

Ví dụ

  1. 请帮我拿一点儿浆糊来贴春联。

    Qǐng bāng wǒ ná yìdiǎnr jiànghu lái tiē chūnlián.

    Xin hãy lấy giúp tôi một ít hồ dán để dán câu đối Tết.

  2. 以前人们都是自己用面粉做浆糊。

    Yǐqián rénmen dōushì zìjǐ yòng miànfěn zuò jiànghu.

    Trước đây mọi người đều tự dùng bột mì để làm hồ dán.

  3. 桌子上弄得全是浆糊。

    Zhuōzi shang nòng de quán shì jiànghu.

    Trên bàn dính toàn là hồ dán.

  4. 我最近太累了,脑子里一团浆糊。

    Wǒ zuìjìn tài lèi le, nǎozǐ lǐ yì tuán jiànghu.

    Dạo này tôi mệt quá, đầu óc như một mớ bòng bong.

  5. 他一紧张,脑子里就成了浆糊。

    Tā yì jǐnzhāng, nǎozǐ lǐ jiù chéng le jiànghu.

    Hễ căng thẳng là đầu óc anh ấy lại mụ mẫm cả đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打浆糊 dǎ jiànghunấu hồ dán / quấy hồ
  • 一团浆糊 yì tuán jiànghumớ bòng bong / mụ mẫm
  • 用浆糊贴 yòng jiànghu tiēdán bằng hồ dán
  • 脑子成浆糊 nǎozi chéng jiànghuđầu óc mụ mẫm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用面粉等制成的有黏性的糊状物,多用来粘贴东西;也比喻混乱不清的状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

脑子 / 头脑 + 一团浆糊

Miêu tả trạng thái đầu óc rối loạn, không tỉnh táo, không suy nghĩ mạch lạc được. VD: 他的脑子成了一团浆糊。– Đầu óc anh ấy rối bời như mớ bòng bong.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

浆
糊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1