1Danh từ
- nước hồ
- dung dịch đặc sệt
- hồ dán (tinh bột)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比较浓的液体。
Ghi chú: Từ này còn có âm đọc 'jiàng' khi làm động từ (hồ quần áo) hoặc danh từ '浆糊' (jiànghu).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 浆糊/面浆 + 粘/贴 + đồ vật
dùng hồ/bột đặc để dán vật gì đó. VD: 用浆糊贴信封。 – Dùng hồ dán phong bì.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “浆” 9
- 豆浆dòujiāng ĐẬU TƯƠNGsữa đậu nành; nước đậuHSK5
- 浆果jiāngguǒ TƯƠNG QUẢquả mọngHSK6
- 浆糊jiànghuhồ dán (nấu bằng bột); đầu óc mù mờ; hồ đồHSK6
- 酸浆suānjiāng TOAN TƯƠNGcây tầm bóp; nước chua (nước ngâm lên men dùng làm bún hoặc tào phớ)HSK6
- 灰浆huījiāng HÔI TƯƠNGvữa; vữa trát
- 泥浆níjiāng NÊ TƯƠNGbùn loãng; vữa bùn; dung dịch bùn
- 酢浆草cùjiāngcǎo TỐ TƯƠNG THẢOcỏ chua me đất; cây me đất
- 蜂王浆fēngwángjiāng PHONG VƯƠNG TƯƠNGsữa ong chúa
- 毛酸浆máosuānjiāngcây thù lù lông; quả tầm bóp lông (quả lồng đèn chín màu vàng, vị chua ngọt)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
