Chuyển đến nội dung
测定測定

cèdìng

Hán Việt: TRẮC ĐỊNH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đo định
  2. đo lường và xác định

Ví dụ

  1. 科学家正在测定这种物质的密度。

    Kēxuéjiā zhèngzài cèdìng zhè zhǒng wùzhì de mìdù.Các nhà khoa học đang đo định mật độ của chất này.

  2. 经过反复测定,实验数据非常准确。

    Jīngguò fǎnfù cèdìng, shíyàn shùjù fēicháng zhǔnquè.Qua nhiều lần đo lường xác định, số liệu thực nghiệm rất chuẩn xác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 准确测定 zhǔnquè cèdìngđo lường chính xác
  • 测定数据 cèdìng shùjùđo đạc số liệu
  • 测定含量 cèdìng hánliàngxác định hàm lượng
  • 测定位置 cèdìng wèizhìđo định vị trí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经过测量来确定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

测定 + tính chất/chỉ số cụ thể

Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật nhằm đo lường thông số hay nồng độ cụ thể. VD: 测定水质。– Đo kiểm định chất lượng nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

测
定

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1