1Động từ
- đo
- đo lường
- kiểm tra
- đoán
- dự đoán
- suy đoán
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
测量;推测、估计。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
测 + tân ngữ
Động từ mang tân ngữ chỉ thông số đo lường hoặc sự việc cần phỏng đoán. VD: 测身高 – đo chiều cao.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “测” 18
- 测试cèshì TRẮC THÍkiểm tra; đo lường; thử nghiệmHSK5
- 预测yùcè DỰ TRẮCdự đoán; đoán trước; dự đoán, đoán trướcHSK5
- 猜测cāicè THAI TRẮCđoán; phỏng đoán; suy đoánHSK6
- 测量cèliáng TRẮC LƯỢNGđo lường; đo đạcHSK6
- 检测jiǎncè KIỂM TRẮCkiểm tra đo lường; xét nghiệmHSK6
- 监测jiāncè GIÁM TRẮCgiám sát theo dõi; quan trắcHSK6
- 推测tuīcè THÔI TRẮCsuy đoán; phỏng đoán; sự suy đoánHSK6
- 测定cèdìng TRẮC ĐỊNHđo định; đo lường và xác địnhHSK7–9
- 测算cèsuàn TRẮC TOÁNtính toán; ước lượng và tính toánHSK7–9
- 测验cèyàn TRẮC NGHIỆMkiểm tra; khảo sát; trắc nghiệmHSK7–9
- 揣测chuǎicè SỦY TRẮCđoán; phỏng đoán; suy đoánHSK7–9
- 观测guāncè QUAN TRẮCquan trắc; quan sát và đo đạcHSK7–9
- 探测tàncè THÁM TRẮCthăm dò; dò tìmHSK7–9
- 探测器tàncèqìmáy dò; thiết bị dò tìm; tàu thăm dòHSK5
- 检测器jiǎncèqìmáy dò; thiết bị kiểm tra; đầu dòHSK6
- 测地线cèdìxiàn TRẮC ĐỊA TUYẾNđường trắc địa
- 测谎器cèhuǎngqì TRẮC HOẢNG KHÍmáy phát hiện nói dối; máy kiểm tra nói dối
- 测径器cèjìngqì TRẮC KÍNH KHÍthước đo đường kính; dụng cụ đo đường kính
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
