Chuyển đến nội dung
测量測量

cèliáng

Hán Việt: TRẮC LƯỢNG

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. đo lường
  2. đo đạc

Ví dụ

  1. 工程师正在测量这块土地的长宽。

    Gōngchéngshī zhèngzài cèliáng zhè kuài tǔdì de cháng kuān.Kỹ sư đang đo đạc chiều dài và chiều rộng của mảnh đất này.

  2. 护士每天定时给病人测量体温。

    Hùshi měitiān dìngshí gěi bìngrén cèliáng tǐwēn.Y tá đo thân nhiệt cho bệnh nhân định kỳ mỗi ngày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 测量体温 cèliáng tǐwēnđo thân nhiệt
  • 测量土地 cèliáng tǔdìđo đạc đất đai
  • 精准测量 jīngzhǔn cèliángđo lường chuẩn xác
  • 测量数据 cèliáng shùjùsố liệu đo đạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用仪器测定物体的长度、面积、高度等数值。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 仪器/工具 + 测量 + đối tượng

Dùng dụng cụ/thiết bị để đo đạc cái gì. VD: 用尺子测量长度。– Dùng thước đo chiều dài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

测
量

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1