Chuyển đến nội dung
浓缩濃縮

nóngsuō

Hán Việt: NỒNG SÚC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cô đặc
  2. cô đọng
  3. rút gọn tinh hoa

Ví dụ

  1. 这种浓缩果汁喝之前需要加水稀释。

    Zhè zhǒng nóngsuō guǒzhī hē zhīqián xūyào jiāshuǐ xīshì.Loại nước ép cô đặc này trước khi uống cần pha thêm nước.

  2. 这篇短文浓缩了整本书的精髓。

    Zhè piān duǎnwén nóngsuōle zhěng běn shū de jīngsuǐ.Bài viết ngắn này cô đọng tinh hoa của cả cuốn sách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 浓缩咖啡 nóngsuō kāfēicà phê espresso
  • 浓缩果汁 nóngsuō guǒzhīnước trái cây cô đặc
  • 浓缩铀 nóngsuō yóuuranium làm giàu
  • 浓缩精华 nóngsuō jīnghuáchắt lọc tinh hoa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

泛指用提炼、概括等方法使事物精炼。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……浓缩在/成……

Rút gọn hoặc chắt lọc nội dung lớn vào một phạm vi, hình thức nhỏ hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

浓
缩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1