Chuyển đến nội dung
浓郁濃郁

nóngyù

Hán Việt: NỒNG ÚC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nồng nàn (hương thơm)
  2. đậm đà (không khí, màu sắc)

Ví dụ

  1. 花园里弥漫着浓郁的花香。

    Huāyuán lǐ mímànzhe nóngyù de huāxiāng.Khu vườn ngập tràn hương hoa nồng nàn.

  2. 这个古镇有着浓郁的民族风情。

    Zhè ge gǔzhèn yǒuzhe nóngyù de mínzú fēngqíng.Thị trấn cổ này mang phong tình dân tộc đậm đà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 浓郁的香气 nóngyù de xiāngqìhương thơm nồng nàn
  • 浓郁的氛围 nóngyù de fènwéibầu không khí đậm đà
  • 色彩浓郁 sècǎi nóngyùmàu sắc đậm nét
  • 文化气息浓郁 wénhuà qìxī nóngyùđậm đà hơi thở văn hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(香气、色彩、气氛等)浓重。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

浓郁 + 的 + danh từ (香气/色彩/氛围)

Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho hương thơm, màu sắc hoặc không khí. VD: 浓郁的艺术气息。– Bầu không khí nghệ thuật đậm nét.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

浓
郁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1