时代浪花shídài lànghuāsóng gió / biến động của thời đại
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
波浪互相撞击或撞击在石头等物体上溅起的水花;比喻生活中的小事件。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
激起 / 掀起 + 浪花
dấy lên / cuộn lên bọt sóng, nghĩa bóng là tạo nên tiếng vang, biến động. VD: 这项发明在学术界激起了不小的浪花。– Phát minh này đã tạo ra tiếng vang không nhỏ trong giới học thuật.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.