Chuyển đến nội dung
浮桥浮橋

fúqiáo

Hán Việt: PHÙ KIỀU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. cầu phao

Ví dụ

  1. 工人们在河上搭起了一座临时浮桥。

    Gōngrénmen zài hé shang dā qǐ le yí zuò línshí fúqiáo.Các công nhân đã bắc một cây cầu phao tạm thời qua sông.

  2. 洪水冲毁了通往对岸的浮桥。

    Hóngshuǐ chōnghuǐ le tōng wǎng duì'àn de fúqiáo.Nước lũ đã cuốn trôi cây cầu phao dẫn sang bờ bên kia.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 架设浮桥 jiàshè fúqiáobắc cầu phao
  • 一座浮桥 yí zuò fúqiáomột cây cầu phao
  • 临时浮桥 línshí fúqiáocầu phao tạm thời
  • 拆除浮桥 chāichú fúqiáodỡ bỏ cầu phao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用船只或浮箱并列支撑并在上面铺设桥面的临时性桥梁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

架设/搭起 + 浮桥

kết cấu động tân biểu thị việc dựng hoặc bắc cầu phao. VD: 军人迅速架设浮桥。– Binh lính nhanh chóng dựng cầu phao.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

浮
桥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1