1Động từ
- hiện lên
- xuất hiện (trên bề mặt hoặc trong tâm trí)
Ví dụ
Tā de liǎn shàng fúxiàn chū xìngfú de wēixiào.
Khuôn mặt cô ấy hiện lên nụ cười hạnh phúc.
Wǎngshì yòu fúxiàn zài wǒ de nǎohǎi zhōng.
Những chuyện quá khứ lại hiện về trong tâm trí tôi.
Tīng dào shúxī de xuánlǜ, xǔduō tóngnián huíyì biàn fúxiàn zài yǎnqián.
Nghe giai điệu quen thuộc, bao nhiêu ký ức tuổi thơ lại hiện về trước mắt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(过去经历的事情)在脑海中再次显现,或指在脸上等表面显露出来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
浮现在 + 脑海中 / 眼前 / 脸上
Hiện lên ở một không gian tâm trí hoặc nét mặt cụ thể.
浮现出 + 笑容 / 表情 / 疑问
Làm lộ ra một nét mặt, biểu cảm hay cảm xúc nhất định.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
