Chuyển đến nội dung
淹没淹沒

yānmò

Hán Việt: YÊM MỘT

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nhấn chìm
  2. ngập lụt
  3. chìm nghỉm

Ví dụ

  1. 连续几天的暴雨淹没了大片农田。

    Liánxù jǐ tiān de bàoyǔ yānmò le dàpiàn nóngtián.Mưa lớn mấy ngày liền đã nhấn chìm diện tích lớn ruộng đồng.

  2. 洪水退去后,被淹没的村庄露了出来。

    Hóngshuǐ tuì qù hòu, bèi yānmò de cūnzhuāng lù le chūlái.Sau khi nước lũ rút đi, ngôi làng bị ngập chìm đã lộ ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 被水淹没 bèi shuǐ yānmòbị nước nhấn chìm
  • 淹没农田 yānmò nóngtiánnhấn chìm đồng ruộng
  • 淹没村庄 yānmò cūnzhuāngnhấn chìm làng xóm
  • 淹没在……中 yānmò zài... zhōngchìm ngập trong...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(大水)漫过、盖过;被水覆盖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + danh từ + 淹没

bị cái gì nhấn chìm hoàn toàn (dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

淹
没

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1