Chuyển đến nội dung
海象

hǎixiàng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只、头

1Danh từ

  1. hải tượng
  2. hải mã
  3. con moóc

Ví dụ

  1. 海象生活在寒冷的北极海域。

    Hǎixiàng shēnghuó zài hánlěng de Běijí hǎiyù.Hải mã sinh sống ở vùng biển Bắc Cực lạnh giá.

  2. 海象长着两颗长长的牙齿。

    Hǎixiàng zhǎng zhe liǎng kē chángcháng de yáchǐ.Hải mã có hai chiếc răng nanh rất dài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 海象牙 hǎixiàngyárăng nanh hải mã
  • 北极海象 Běijí hǎixiànghải mã Bắc Cực
  • 海象群 hǎixiàng qúnđàn hải mã
  • 巨大的海象 jùdà de hǎixiàngcon hải mã khổng lồ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,体型巨大,生活在北极冰冷海洋中,雄性和雌性均有长而发达的獠牙。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一头/只 + 海象

Lượng từ dùng cho động vật lớn thường dùng 头 hoặc 只. VD: 冰面上趴着一头巨大的海象。– Trên mặt băng có một con hải mã khổng lồ đang nằm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

海
象

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1