Chuyển đến nội dung
浸水

jìnshuǐ

Hán Việt: TẨM THỦY

Động từ

1Động từ

  1. ngâm nước
  2. bị ngấm nước
  3. vào nước

Ví dụ

  1. 种子在播种前需要先浸水催芽。

    Zhǒngzi zài bōzhǒng qián xūyào xiān jìnshuǐ cuīyá.Hạt giống trước khi gieo cần phải ngâm nước để kích mầm.

  2. 我的手机不小心浸水坏掉了。

    Wǒ de shǒujī bù xiǎoxīn jìnshuǐ huàidiào le.Điện thoại của tôi chẳng may bị vào nước hỏng rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手机浸水 shǒujī jìnshuǐđiện thoại vào nước
  • 严重浸水 yánzhòng jìnshuǐngập nước nghiêm trọng
  • 浸水变质 jìnshuǐ biànzhìngấm nước bị biến chất
  • 防止浸水 fángzhǐ jìnshuǐngăn ngấm nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

浸泡在水里,或者物品被水渗入、浸湿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被/受 + 浸水

Bị ngấm nước / bị ngập. VD: 地毯被浸水了。– Thảm bị ngấm nước rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

浸
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1