Chuyển đến nội dung
浸

jìn

Hán Việt: TẨM

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ngâm (trong chất lỏng)
  2. thấm
  3. ngấm

Ví dụ

  1. 把豆子浸在水里泡软。

    Bǎ dòuzi jìn zài shuǐ lǐ pào ruǎn.Ngâm đậu trong nước cho mềm.

  2. 汗水浸湿了他的衬衫。

    Hànshuǐ jìnshī le tā de chènshān.Mồ hôi thấm ướt áo sơ mi của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

泡在液体里;逐渐渗透。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 浸在 + nơi chốn/chất lỏng

Ngâm/nhúng vật gì vào trong chất lỏng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

浸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “浸” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1