1Động từ
- sơn phủ
- quét sơn trang trí
- quét vôi
Ví dụ
Gōngrénmen zhèngzài gěi wàiqiáng jìnxíng túshì.
Các công nhân đang quét sơn trang trí cho bức tường ngoài.
Zhè shàn mùmén xūyào chóngxīn túshì yí biàn.
Cánh cửa gỗ này cần phải được sơn lại một lớp.
Jiājù biǎomiàn túshì de shífēn guānghua píngzhěng.
Bề mặt đồ nội thất được sơn phủ rất nhẵn bóng và bằng phẳng.
2Danh từ
- lớp sơn phủ
- lớp tráng ngoài
Ví dụ
Zhè zhǒng túshì jùyǒu liánghǎo de fángshuǐ xìngnéng.
Lớp sơn phủ này có tính năng chống thấm nước tốt.
Qìchē de biǎomiàn túshì fēicháng nàimó.
Lớp sơn phủ bề mặt ô tô rất bền chống mài mòn.
Yōuzhì de túshì néng yáncháng cáiliào de shǐyòng shòumìng.
Lớp sơn trang trí chất lượng cao có thể kéo dài tuổi thọ của vật liệu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用油漆、涂料等涂抹物件表面以起美化或保护作用;亦指表面的涂料层。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对/给 + danh từ + 进行涂饰
Sơn phủ / quét lớp trang trí lên vật gì. VD: 给木桌进行涂饰。– Quét sơn lên chiếc bàn gỗ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
