Chuyển đến nội dung
涂饰塗飾

túshì

Hán Việt: ĐỒ SỨC

Lượng từ: 层

1Động từ

  1. sơn phủ
  2. quét sơn trang trí
  3. quét vôi

Ví dụ

  1. 工人们正在给外墙进行涂饰。

    Gōngrénmen zhèngzài gěi wàiqiáng jìnxíng túshì.

    Các công nhân đang quét sơn trang trí cho bức tường ngoài.

  2. 这扇木门需要重新涂饰一遍。

    Zhè shàn mùmén xūyào chóngxīn túshì yí biàn.

    Cánh cửa gỗ này cần phải được sơn lại một lớp.

  3. 家具表面涂饰得十分光滑平整。

    Jiājù biǎomiàn túshì de shífēn guānghua píngzhěng.

    Bề mặt đồ nội thất được sơn phủ rất nhẵn bóng và bằng phẳng.

2Danh từ

  1. lớp sơn phủ
  2. lớp tráng ngoài

Ví dụ

  1. 这种涂饰具有良好的防水性能。

    Zhè zhǒng túshì jùyǒu liánghǎo de fángshuǐ xìngnéng.

    Lớp sơn phủ này có tính năng chống thấm nước tốt.

  2. 汽车的表面涂饰非常耐磨。

    Qìchē de biǎomiàn túshì fēicháng nàimó.

    Lớp sơn phủ bề mặt ô tô rất bền chống mài mòn.

  3. 优质的涂饰能延长材料的使用寿命。

    Yōuzhì de túshì néng yáncháng cáiliào de shǐyòng shòumìng.

    Lớp sơn trang trí chất lượng cao có thể kéo dài tuổi thọ của vật liệu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 表面涂饰 biǎomiàn túshìsơn phủ bề mặt
  • 墙面涂饰 qiángmiàn túshìsơn tường
  • 涂饰工艺 túshì gōngyìkỹ thuật sơn phủ
  • 进行涂饰 jìnxíng túshìtiến hành sơn quét

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用油漆、涂料等涂抹物件表面以起美化或保护作用;亦指表面的涂料层。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对/给 + danh từ + 进行涂饰

Sơn phủ / quét lớp trang trí lên vật gì. VD: 给木桌进行涂饰。– Quét sơn lên chiếc bàn gỗ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

涂
饰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1