1Động từ
- trang trí
- tô điểm
- đóng vai
- diễn vai
Ví dụ
2Danh từ
- đồ trang sức
- đồ trang trí
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
装点;修饰;扮演(角色);装饰品。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
由 + diễn viên + 饰 + nhân vật
Do diễn viên nào thủ vai nhân vật nào. VD: 剧中主角由李明饰。– Nhân vật chính trong phim do Lý Minh đóng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “饰” 18
- 装饰zhuāngshì TRANG SỨCtrang trí; làm đẹp; đồ trang tríHSK5
- 粉饰fěnshìtô vẽ; che đậy; ngụy trang (nhằm che giấu khuyết điểm, sự thật)HSK6
- 佩饰pèishì BỘI SỨCđồ trang sức đeo trên người; phụ kiện trang sứcHSK6
- 饰面shìmiàn SỨC DIỆNlớp ốp mặt; lớp hoàn thiện bề mặt (kiến trúc, nội thất)HSK6
- 饰物shìwù SỨC VẬTđồ trang sức; vật trang tríHSK6
- 饰演shìyǎn SỨC DIỄNđóng vai; thủ vai (trong phim, kịch)HSK6
- 服饰fúshì PHỤC SỨCtrang phục; quần áo và trang sứcHSK7–9
- 首饰shǒushì THỦ SỨCtrang sức; nữ trang; trang sức, nữ trangHSK7–9
- 掩饰yǎnshì YỂM SỨCche đậy; che giấu; ngụy trangHSK7–9
- 耳饰ěrshìđồ trang sức đeo tai (hoa tai, khuyên tai)
- 饰带shìdài SỨC ĐÁIdải ruy băng trang trí; dải trang trí; ruy băng thắt nơ
- 头饰tóushìtrang sức đội đầu; phụ kiện tóc; hoa cài đầu
- 涂饰túshì ĐỒ SỨCsơn phủ; quét sơn trang trí; quét vôi
- 修饰xiūshì TU SỨCtrang điểm; chải chuốt; làm đẹp
- 缘饰yuánshì DUYÊN SỨCtrang trí viền; viền mép (quần áo, đồ vật); thêu dệt
- 装饰品zhuāngshìpǐnđồ trang trí; vật trang sứcHSK5
- 装饰物zhuāngshìwùvật trang trí; đồ trang hoàngHSK6
- 修饰语xiūshìyǔ TU SỨC NGỮtừ bổ nghĩa; thành phần tu sức (ngữ pháp)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
