1Động từ
- xóa đi
- làm tiêu biến
- khử (trong toán học, hóa học)
Ví dụ
Zhè zhǒng yàoshuǐ kěyǐ xiāoqù yīfu shang de wūjì.
Loại nước thuốc này có thể xóa sạch vết bẩn trên quần áo.
Tōngguò zhè gè bùzhòu, wǒmen kěyǐ xiāoqù fāngchéng zhōng de wèizhīshù x.
Thông qua bước này, chúng ta có thể khử ẩn số x trong phương trình.
Tīngle yì shǒu qīngyīnyuè hòu, tā xīnzhōng de fánnǎo mànmàn xiāoqù le.
Sau khi nghe một bản nhạc nhẹ, nỗi phiền muộn trong lòng anh ấy dần dần tan biến.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
消失;除掉;数学或化学中指使某种成分不再存在。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 消去
Dùng trong câu chữ 把 biểu thị loại trừ, xóa sạch đối tượng nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
