Chuyển đến nội dung
消去

xiāoqù

Hán Việt: TIÊU KHỨ

HSK5

1Động từ

  1. xóa đi
  2. làm tiêu biến
  3. khử (trong toán học, hóa học)

Ví dụ

  1. 这种药水可以消去衣服上的污迹。

    Zhè zhǒng yàoshuǐ kěyǐ xiāoqù yīfu shang de wūjì.

    Loại nước thuốc này có thể xóa sạch vết bẩn trên quần áo.

  2. 通过这个步骤,我们可以消去方程中的未知数x。

    Tōngguò zhè gè bùzhòu, wǒmen kěyǐ xiāoqù fāngchéng zhōng de wèizhīshù x.

    Thông qua bước này, chúng ta có thể khử ẩn số x trong phương trình.

  3. 听了一首轻音乐后,他心中的烦恼慢慢消去了。

    Tīngle yì shǒu qīngyīnyuè hòu, tā xīnzhōng de fánnǎo mànmàn xiāoqù le.

    Sau khi nghe một bản nhạc nhẹ, nỗi phiền muộn trong lòng anh ấy dần dần tan biến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 消去未知数 xiāoqù wèizhīshùkhử ẩn số
  • 消去污渍 xiāoqù wūzìtẩy sạch vết bẩn
  • 消去疲劳 xiāoqù píláoxua tan mệt mỏi
  • 慢慢消去 mànmàn xiāoqùdần tiêu tan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

消失;除掉;数学或化学中指使某种成分不再存在。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 消去

Dùng trong câu chữ 把 biểu thị loại trừ, xóa sạch đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

消
去

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1