Chuyển đến nội dung
消

xiāo

Hán Việt: TIÊU

HSK7–9Bộ: 氵10 nét

1Động từ

  1. biến mất
  2. tiêu tan
  3. tiêu trừ
  4. trừ khử

Ví dụ

  1. 烟雾渐渐消散了。

    Yānwù jiànjiàn xiāosàn le.

    Khói sương dần dần tiêu tan.

  2. 这种药可以消炎。

    Zhè zhǒng yào kěyǐ xiāoyán.

    Loại thuốc này có thể tiêu viêm.

  3. 喝口水消消气,别发火了。

    Hē kǒu shuǐ xiāo xiāo qì, bié fāhuǒ le.

    Uống ngụm nước hạ hỏa đi, đừng nổi nóng nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 消气 xiāo qìhạ giận, nguôi giận
  • 消炎 xiāo yántiêu viêm, chống viêm
  • 消化 xiāohuàtiêu hóa
  • 消除 xiāochútiêu trừ, loại bỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

消失;消除。

Ghi chú: Bên trái là bộ Ba chấm thủy (氵), bên phải là chữ Tiêu (肖), nước bốc hơi tiêu tán, làm mất đi.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

消消 + 气/火

Lặp lại động từ 消 để thể hiện làm dịu bớt cảm xúc giận dữ, nóng nảy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

消

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “消” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1