Chuyển đến nội dung
涌进湧進

yǒngjìn

Hán Việt: DŨNG TIẾN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. ùa vào
  2. tràn vào
  3. đổ xô vào

Ví dụ

  1. 商场大门一开,顾客们便涌进了店内。

    Shāngchǎng dàmén yì kāi, gùkèmen biàn yǒngjìnle diàn nèi.Cửa trung tâm thương mại vừa mở, khách hàng liền ùa vào trong tiệm.

  2. 洪水冲破防洪堤,直接涌进了村庄。

    Hóngshuǐ chōngpò fánghóng dī, zhíjiē yǒngjìnle cūnzhuāng.Nước lũ phá vỡ đê ngăn lũ, tràn thẳng vào trong làng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 涌进人群 yǒngjìn rénqúndòng người ùa vào
  • 涌进房间 yǒngjìn fángjiānùa vào trong phòng
  • 海水涌进 hǎishuǐ yǒngjìnnước biển tràn vào
  • 蜂拥进 fēngyǒng jìnong vỡ tổ ùa vào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(人或水流等)大量而迅速地进入。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

người / nước / không khí + 涌进 + địa điểm

Miêu tả người hoặc dòng chất lỏng, luồng khí dồn dập tràn vào nơi nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

涌
进

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1