Chuyển đến nội dung
深灰色

shēnhuīsè

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. màu xám đậm
  2. màu xám tro thẫm

Ví dụ

  1. 他穿了一套深灰色的西装,显得很成熟。

    Tā chuān le yí tào shēnhuīsè de xīzhuāng, xiǎnde hěn chéngshú.Anh ấy mặc một bộ âu phục màu xám đậm, trông rất chững chạc.

  2. 暴雨来临前,天空中布满了深灰色的乌云。

    Bàoyǔ láilín qián, tiānkōng zhōng bùmǎn le shēnhuīsè de wūyún.Trước khi mưa bão ập đến, bầu trời phủ đầy mây đen xám xịt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深灰色西装 shēnhuīsè xīzhuāngbộ vest màu xám đậm
  • 深灰色的云 shēnhuīsè de yúnnhững đám mây xám thẫm
  • 深灰色调 shēnhuīsè diàotông màu xám thẫm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

浓重、偏暗的灰色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

深灰色 + (的) + Danh từ

Đóng vai trò định ngữ miêu tả đồ vật có sắc xám đậm. VD: 深灰色的地毯 – tấm thảm màu xám đậm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

深
灰
色

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1