Chuyển đến nội dung
灰

huī

Hán Việt: HÔI

HSK5Lượng từ: 层、堆

1Danh từ

  1. tro
  2. bụi

Ví dụ

  1. 桌子上落了一层灰。

    Zhuōzi shang luòle yì céng huī.

    Trên bàn bám một lớp bụi.

  2. 房间太久没打扫,到处都是灰。

    Fángjiān tài jiǔ méi dǎsǎo, dàochù dōu shì huī.

    Căn phòng lâu ngày không quét dọn, đâu đâu cũng toàn bụi.

  3. 大火过后,那栋房子被烧成了灰烬。

    Dàhuǒ guòhòu, nà dòng fángzi bèi shāo chéng le huījìn.

    Sau trận hỏa hoạn lớn, ngôi nhà đó đã bị thiêu thành tro tàn.

2Tính từ

  1. màu xám
  2. nản lòng
  3. thất vọng

Ví dụ

  1. 他今天穿了一件灰色的外套。

    Tā jīntiān chuānle yí jiàn huīsè de wàitào.

    Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu xám.

  2. 别灰心,下次还有机会。

    Bié huīxīn, xià cì hái yǒu jīhuì.

    Đừng nản lòng, lần sau vẫn còn cơ hội.

  3. 这个灰包是我的。

    Zhè ge huī bāo shì wǒ de.

    Chiếc túi màu xám này là của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一层灰 yì céng huīmột lớp bụi
  • 擦灰 cā huīlau bụi
  • 烟灰 yānhuītàn thuốc lá
  • 灰心 huīxīnnản lòng
  • 灰白 huībáitrắng xám

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体燃烧后剩下的粉末状东西;尘土;像木炭灰的颜色;灰心、沮丧。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

落满 / 积满 + 灰

Bám đầy bụi bặm. VD: 书架上落满了灰。– Giá sách bám đầy bụi.

别 / 不要 + 灰心

Khuyên ai đó đừng nản chí, thoái chí. VD: 不要灰心,再试一次吧。– Đừng nản lòng, thử lại lần nữa đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “灰” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1