Chuyển đến nội dung
混入

hùnrù

Hán Việt: HỖN NHẬP

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. lẫn vào
  2. lẻn vào
  3. trà trộn vào

Ví dụ

  1. 一个小偷混入了人群中。

    Yí gè xiǎotōu hùnrù le rénqún zhōng.Một tên trộm đã trà trộn vào đám đông.

  2. 水里混入了有害物质。

    Shuǐ lǐ hùnrù le yǒuhài wùzhì.Trong nước đã bị lẫn các chất có hại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 混入人群 hùnrù rénqúntrà trộn vào đám đông
  • 混入其中 hùnrù qízhōnglẫn vào trong đó
  • 混入杂质 hùnrù zázhìbị lẫn tạp chất
  • 企图混入 qǐtú hùnrùmưu toan lẻn vào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

混杂在里面;偷偷地进入。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

混入 + tân ngữ (nơi chốn/tập thể)

lẻn vào nơi nào đó hoặc trà trộn vào một nhóm người một cách lén lút. VD: 混入队伍。– Trà trộn vào hàng ngũ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

混
入

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1