1Động từ
- trộn lẫn
- pha lẫn
- sống qua ngày
- lêu lổng
- lờ đờ qua ngày
- trà trộn, sống qua ngày, làm tạm bợ
- trà trộn, sống lay lắt qua ngày
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
搀杂;苟且度日;蒙混。
Ghi chú: Bộ thủy (氵) kết hợp chữ côn (昆), nghĩa là nước đục hòa lẫn vào nhau lộn xộn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……和……混在一起
Trộn lẫn hoặc nhầm lẫn cái này với cái kia. VD: 别把真相和谣言混在一起。– Đừng lẫn lộn sự thật với tin đồn.
混 + danh từ thời gian (日子 / 时间)
Biểu thị việc sống tạm bợ, lêu lổng, qua ngày đoạn tháng mà không có chí tiến thủ. VD: 不要天天混日子。– Đừng có ngày nào cũng sống dật dờ qua ngày.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “混” 15
- 弄混nònghùn LỘNG HỖNlàm lẫn lộn; nhầm lẫn; lẫn lộnHSK4
- 混蛋húndànđồ khốn; kẻ khốn nạn; đồ vô lạiHSK5
- 混合hùnhé HỖN HỢPtrộn lẫn; pha trộn; hỗn hợpHSK6
- 混乱hùnluàn HỖN LOẠNhỗn loạn; lộn xộn; hỗn loạn, lộn xộnHSK6
- 鬼混guǐhùn QUỶ HỖNsống lông bông; sống bừa bãi; chơi bời lêu lổngHSK6
- 混沌hùndùn HỖN ĐỘNhỗn độn (trạng thái nguyên thủy của vũ trụ trước khi trời đất phân khai); mơ hồ; mông lungHSK6
- 混入hùnrù HỖN NHẬPlẫn vào; lẻn vào; trà trộn vàoHSK6
- 混杂hùnzá HỖN TẠPpha trộn; trộn lẫn; lẫn lộnHSK6
- 混战hùnzhàn HỖN CHIẾNhỗn chiến; đánh nhau lộn xộn; trận hỗn chiếnHSK6
- 混淆hùnxiáo HỖN HÀOlàm lẫn lộn; đánh tráo; lẫn lộnHSK7–9
- 混浊hùnzhuó HỖN TRÁCđục; vẩn đục; ngột ngạt (không khí)HSK7–9
- 弄混nònghún
- 混日子hùnrìzi HỖN NHẬT TỬsống qua ngày; sống lần hồi; làm việc đối phó (không có chí tiến thủ)HSK4
- 混合物hùnhéwù HỖN HỢP VẬThỗn hợp chất; hỗn hợp (trong hóa học hoặc đời sống)HSK5
- 混凝土hùnníngtǔ HỖN NGƯNG THỔbê tôngHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
