Chuyển đến nội dung
渗入滲入

shènrù

Hán Việt: THẤM NHẬP

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thấm vào
  2. ngấm vào
  3. len lỏi vào

Ví dụ

  1. 雨水渗入了地下。

    Yǔshuǐ shènrù le dìxià.Nước mưa đã thấm vào lòng đất.

  2. 油漆渗入了木头缝里。

    Yóuqī shènrù le mùtou fèng lǐ.Sơn đã ngấm vào kẽ gỗ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 渗入地下 shènrù dìxiàthấm xuống đất
  • 渗入土壤 shènrù tǔrǎngthấm vào đất
  • 渗入人心 shènrù rénxīnlen lỏi vào lòng người
  • 逐渐渗入 zhújiàn shènrùdần dần thấm vào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体慢慢地透入或比喻势力、思想等进入。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

渗入 (到) + nơi chốn / đối tượng

chất lỏng thấm vào đâu hoặc tư tưởng/ảnh hưởng thâm nhập vào đối tượng nào. VD: 汗水渗入了衣衫。– Mồ hôi thấm vào vạt áo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

渗
入

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1