Chuyển đến nội dung
渗滲

shèn

Hán Việt: SẤM

HSK7–9

1Động từ

  1. thấm
  2. rỉ ra

Ví dụ

  1. 雨水渗进了泥土里。

    Yǔshuǐ shèn jìn le nítǔ lǐ.

    Nước mưa thấm vào trong lòng đất.

  2. 伤口渗出了鲜血。

    Shāngkǒu shèn chū le xiānxuè.

    Vết thương rỉ máu tươi ra ngoài.

  3. 汗水渐渐渗湿了他的衣服。

    Hànshuǐ jiànjiàn shènshī le tā de yīfu.

    Mồ hôi dần dà thấm ướt áo của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 渗水 shèn shuǐrò rỉ nước, thấm nước
  • 渗出 shènchūrỉ ra, ứa ra
  • 渗入 shènrùthấm vào, ngấm vào
  • 渗漏 shènlòurò rỉ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体慢慢地透入或漏出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

渗 + 进/入/出/透

Kết hợp với các bổ ngữ xu hướng để chỉ phương hướng thấm hoặc rỉ của chất lỏng. VD: 墨水渗透了纸张。 – Mực đã thấm qua tờ giấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

渗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “渗” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1