1Động từ
- thấm
- rỉ ra
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
液体慢慢地透入或漏出。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
渗 + 进/入/出/透
Kết hợp với các bổ ngữ xu hướng để chỉ phương hướng thấm hoặc rỉ của chất lỏng. VD: 墨水渗透了纸张。 – Mực đã thấm qua tờ giấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “渗” 6
- 渗出shènchūrỉ ra; thấm ra; tiết raHSK5
- 渗漏shènlòu THẤM LẬUrò rỉ; thấm dột; rỉ nướcHSK6
- 渗滤shènlǜ THẤM LỰthấm lọc; thẩm thấu và lọcHSK6
- 渗入shènrù THẤM NHẬPthấm vào; ngấm vào; len lỏi vàoHSK6
- 渗析shènxī THẤM TÍCHsự thẩm tách; phương pháp thẩm tách (trong hóa học)HSK6
- 渗透shèntòu SẤM THẤUthấm qua; thấm vào; thâm nhậpHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
