Chuyển đến nội dung
渗出滲出

shènchū

HSK5

1Động từ

  1. rỉ ra
  2. thấm ra
  3. tiết ra

Ví dụ

  1. 伤口上慢慢渗出了血。

    Shāngkǒu shang mànmàn shènchū le xuè.

    Vết thương từ từ rỉ máu ra.

  2. 他的额头渗出了细密的汗珠。

    Tā de étóu shènchū le xìmì de hànzhū.

    Trên trán anh ấy rịn ra những giọt mồ hôi li ti.

  3. 地下水从岩石裂缝中渗出来。

    Dìxiàshuǐ cóng yánshí lièfèng zhōng shènchū lái.

    Nước ngầm rỉ ra từ các khe nứt của đá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 渗出血迹 shènchū xuèjìrỉ ra vết máu
  • 渗出汗水 shènchū hànshuǐvã mồ hôi, rịn mồ hôi
  • 液体渗出 yètǐ shènchūchất lỏng rỉ ra
  • 慢慢渗出 mànmàn shènchūtừ từ rỉ ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体慢慢地透出或流出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + nơi chốn + 渗出(来)

chất lỏng rỉ, thấm ra từ nơi nào. VD: 汗水从额头渗出来。 – Mồ hôi rịn ra từ trán.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

渗
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1