Chuyển đến nội dung
渗滤滲濾

shènlǜ

Hán Việt: THẤM LỰ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thấm lọc
  2. thẩm thấu và lọc

Ví dụ

  1. 雨水通过土壤层慢慢渗滤到地下。

    Yǔshuǐ tōngguò tǔrǎngcéng mànmàn shènlǜ dào dìxià.Nước mưa qua lớp đất từ từ thấm lọc xuống lòng đất.

  2. 垃圾填埋场必须做好渗滤液的处理工作。

    Lājī tiánmǎichǎng bìxū zuò hǎo shènlǜyè de chǔlǐ gōngzuò.Bãi chôn lấp rác thải phải xử lý tốt nước rỉ rác (nước thấm lọc).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 渗滤液 shènlǜyènước rỉ rác, dịch thấm lọc
  • 渗滤系统 shènlǜ xìtǒnghệ thống thấm lọc
  • 缓慢渗滤 huǎnmàn shènlǜthấm lọc chậm rãi
  • 渗滤作用 shènlǜ zuòyòngtác dụng thấm lọc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体在重力或压力作用下,通过多孔介质发生渗透和过滤的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从/通过……渗滤

Chỉ quá trình chất lỏng đi qua môi trường xốp và được lọc. VD: 雨水通过砂石层渗滤。– Nước mưa thấm lọc qua tầng cát sỏi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

渗
滤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1