Từ điển chưa có mục “滤”. Pinyin tham khảo: lǜ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “滤” 8
- 渗滤shènlǜ THẤM LỰthấm lọc; thẩm thấu và lọcHSK6
- 过滤guòlǜ QUÁ LỰlọc; sàng lọcHSK7–9
- 滤过lǜguòlọc qua; lọc
- 滤器lǜqì LỰ KHÍbộ lọc; thiết bị lọc; màng lọc
- 滤液lǜyè LỰ DỊCHdịch lọc; nước lọc (trong hóa học)
- 滤纸lǜzhǐ LỰ DIỆP (SAI) -> LỰ CHỈgiấy lọc
- 过滤器guòlǜqì QUÁ LỰC KHÍbộ lọc; thiết bị lọc; máy lọcHSK6
- 过滤嘴guòlǜzuǐ QUÁ LỰC CHỦYđầu lọc (thuốc lá)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
