Chuyển đến nội dung
渗漏滲漏

shènlòu

Hán Việt: THẤM LẬU

HSK6

1Động từ

  1. rò rỉ
  2. thấm dột
  3. rỉ nước

Ví dụ

  1. 水管老化导致了严重的渗漏。

    Shuǐguǎn lǎohuà dǎozhì le yánzhòng de shènlòu.

    Đường ống nước xuống cấp dẫn đến rò rỉ nghiêm trọng.

  2. 屋顶经过修补后不再渗漏了。

    Wūdǐng jīngguò xiūbǔ hòu bú zài shènlòu le.

    Mái nhà sau khi được sửa chữa đã không còn dột nước nữa.

  3. 工程人员正在检测油罐是否有渗漏现象。

    Gōngchéng rényuán zhèngzài jiǎncè yóuguàn shìfǒu yǒu shènlòu xiànxiàng.

    Các nhân viên kỹ thuật đang kiểm tra xem thùng dầu có hiện tượng rò rỉ hay không.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 防止渗漏 fángzhǐ shènlòungăn ngừa rò rỉ
  • 严重渗漏 yánzhòng shènlòurò rỉ nghiêm trọng
  • 地下水渗漏 dìxiàshuǐ shènlòurò rỉ nước ngầm
  • 渗漏现象 shènlòu xiànxiànghiện tượng thấm dột

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体从孔隙中流失或漏出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

渗漏 + 现象

'渗漏' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, thường kết hợp với '现象' để chỉ tình trạng rò rỉ chất lỏng. VD: 出现渗漏现象 – Xuất hiện hiện tượng rò rỉ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

渗
漏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1