Chuyển đến nội dung
温习溫習

wēnxí

Hán Việt: ÔN TẬP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ôn tập
  2. ôn lại (bài học)

Ví dụ

  1. 考试前我们要好好温习功课。

    Kǎoshì qián wǒmen yào hǎohāo wēnxí gōngkè.Trước kỳ thi chúng ta phải ôn tập bài vở thật tốt.

  2. 他每天晚上都要温习当天学过的生字。

    Tā měitiān wǎnshang dōu yào wēnxí dāngtiān xué guo de shēngzì.Mỗi tối anh ấy đều ôn lại từ mới đã học trong ngày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 温习功课 wēnxí gōngkèôn bài
  • 温习知识 wēnxí zhīshiôn lại kiến thức
  • 温习课文 wēnxí kèwénôn bài đọc
  • 温习旧知识 wēnxí jiù zhīshiôn lại kiến thức cũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

重新学习学过的知识,加深理解和记忆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

温习 + tân ngữ (bài vở, kiến thức)

động từ mang tân ngữ chỉ nội dung học tập, có nghĩa là ôn lại bài. VD: 温习功课 – ôn lại bài học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

温
习

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1