Từ điển chưa có mục “习”. Pinyin tham khảo: xí. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “习” 16
- 学习xuéxí HỌC TẬPhọc tập; học; học, học tậpHSK1
- 复习fùxí PHỨC TẬPôn tập; ôn bài; ôn tập, ôn bàiHSK3
- 练习liànxí LUYỆN TẬPluyện tập; rèn luyện; luyện tập, rèn luyệnHSK3
- 习惯xíguàn TẬP QUÁNthói quen; tập quán; quenHSK3
- 预习yùxí DỰ TẬPchuẩn bị bài; xem bài trước; chuẩn bị bài trướcHSK4
- 自习zìxí TỰ TẬPtự học; tự ôn bài; tự học, tự ôn tậpHSK4
- 实习shíxí THỰC TẬPthực tập; kỳ thực tập; việc thực tậpHSK5
- 习题xítíbài tập; câu hỏi luyện tậpHSK5
- 补习bǔxí BỔ TẬPhọc thêm; bổ túc; học bồi dưỡngHSK6
- 习俗xísú TẬP TỤCtập tục; phong tục tập quán; tập tục, phong tụcHSK6
- 温习wēnxí ÔN TẬPôn tập; ôn lại (bài học)HSK7–9
- 演习yǎnxí DIỄN TẬPdiễn tập; thực hành theo kế hoạch; cuộc diễn tậpHSK7–9
- 见习生jiànxíshēng KIẾN TẬP SINHthực tập sinh; người học việcHSK5
- 讲习班jiǎngxíbānlớp bồi dưỡng; lớp tập huấn; khóa học nâng caoHSK6
- 讲习会jiǎngxíhuìhội thảo bồi dưỡng; buổi tập huấn; hội thảo chuyên đềHSK6
- 习惯法xíguànfǎtập quán pháp; luật tập quán
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
