Chuyển đến nội dung
港币港幣

gǎngbì

Hán Việt: CẢNG TỆ

HSK1Lượng từ: 元、张

1Danh từ

  1. đô la Hồng Kông

Ví dụ

  1. 这是港币。

    Zhè shì gǎngbì.

    Đây là đô la Hồng Kông.

  2. 我想把人民币换成港币。

    Wǒ xiǎng bǎ rénmínbì huàn chéng gǎngbì.

    Tôi muốn đổi nhân dân tệ sang đô la Hồng Kông.

  3. 在香港买东西用港币。

    Zài Xiānggǎng mǎi dōngxi yòng gǎngbì.

    Mua sắm ở Hồng Kông dùng đô la Hồng Kông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 换港币 huàn gǎngbìđổi đô la Hồng Kông
  • 用港币 yòng gǎngbìdùng đô la Hồng Kông
  • 港币现金 gǎngbì xiànjīntiền mặt đô la Hồng Kông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中国香港特别行政区的法定货币。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 元 / 块 + 港币

Biểu thị số lượng tiền đô la Hồng Kông. VD: 五百元港币 – Năm trăm đô la Hồng Kông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

港
币

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1