Chuyển đến nội dung
港

gǎng

Hán Việt: CẢNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cảng
  2. bến cảng
  3. Hồng Kông (nói tắt)

Ví dụ

  1. 货船已经驶出了港口。

    Huòchuán yǐjīng shǐchū le gǎngkǒu.Tàu chở hàng đã rời cảng.

  2. 港澳同胞

    Gǎng Ào tóngbāoĐồng bào Hồng Kông và Ma Cao

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出港 chūgǎngrời cảng, xuất bến
  • 进港 jìngǎngvào cảng, cập bến
  • 军港 jūngǎngquân cảng
  • 深水港 shēnshuǐgǎngcảng nước sâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

江河湖海停泊船只的处所;也指香港。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

进 / 出 / 停靠 + 港

Thường kết hợp với các động từ chỉ sự di chuyển của tàu thuyền ra/vào cảng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

港

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “港” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1