Chuyển đến nội dung
游船遊船

yóuchuán

Hán Việt: DU THUYỀN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条、艘

1Danh từ

  1. thuyền du lịch
  2. du thuyền

Ví dụ

  1. 我们坐游船欣赏沿途的风景。

    Wǒmen zuò yóuchuán xīnshǎng yántú de fēngjǐng.Chúng tôi ngồi du thuyền thưởng ngoạn phong cảnh dọc đường.

  2. 湖面上漂荡着几只彩色游船。

    Húmiàn shàng piāodàng zhe jǐ zhī cǎisè yóuchuán.Trên mặt hồ bồng bềnh vài chiếc thuyền du lịch đủ màu sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乘坐游船 chéngzuò yóuchuánngồi du thuyền
  • 观光游船 guānguāng yóuchuánthuyền du lịch ngắm cảnh
  • 豪华游船 háohuá yóuchuándu thuyền sang trọng
  • 租借游船 zūjiè yóuchuánthuê thuyền du lịch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

载游客游览的水上交通工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坐/乘 + 游船 + 游览/观光

Đi thuyền du lịch để ngắm cảnh, tham quan.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

游
船

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1