Chuyển đến nội dung
溜走

liūzǒu

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. lẻn đi
  2. chuồn mất
  3. trôi qua mất (thời gian, cơ hội)

Ví dụ

  1. 会议还没结束,他就偷偷溜走了。

    Huìyì hái méi jiéshù, tā jiù tōutōu liūzǒu le.Cuộc họp còn chưa kết thúc mà anh ta đã lén chuồn mất rồi.

  2. 不要让宝贵的时间白白溜走。

    Bú yào ràng bǎoguì de shíjiān báibái liūzǒu.Đừng để thời gian quý báu trôi qua một cách uổng phí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 偷偷溜走 tōutōu liūzǒulén lút chuồn đi
  • 悄悄溜走 qiāoqiāo liūzǒulặng lẽ trôi mất
  • 从身边溜走 cóng shēnbiān liūzǒutuột mất khỏi tầm tay
  • 白白溜走 báibái liūzǒutrôi qua uổng phí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

偷偷地走开;比喻时间、机会等不知不觉地流逝或错过。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + Nơi chốn/Trước mắt + 溜走

Chuồn khỏi đâu đó, hoặc tuột mất ngay trước mắt (cơ hội, thời gian).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

溜
走

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1