Chuyển đến nội dung
溶液

róngyè

Hán Việt: DUNG DỊCH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 瓶、滴、升

1Danh từ

  1. dung dịch

Ví dụ

  1. 请把食盐放入水中搅拌成溶液。

    Qǐng bǎ shíyán fàng rù shuǐ zhōng jiǎobàn chéng róngyè.Xin hãy cho muối ăn vào nước khuấy thành dung dịch.

  2. 这瓶消毒溶液需要按比例稀释后使用。

    Zhè píng xiāodú róngyè xūyào àn bǐlì xīshì hòu shǐyòng.Chai dung dịch khử trùng này cần được pha loãng theo tỷ lệ trước khi dùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生理盐水溶液 shēnglǐ yánshuǐ róngyèdung dịch nước muối sinh lý
  • 化学溶液 huàxué róngyèdung dịch hóa học
  • 酸性溶液 suānxìng róngyèdung dịch axit
  • 配制溶液 pèizhì róngyèpha chế dung dịch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种或几种物质分散在另一种物质中形成的均一、稳定的混合物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

配制 + 溶液

pha chế một loại dung dịch nào đó. VD: 老师教我们配制酒精溶液。– Thầy giáo dạy chúng tôi pha chế dung dịch cồn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

溶
液

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1