Chuyển đến nội dung
滑梯

huátī

Hán Việt: HOẠT THÊ

HSK7–9Lượng từ: 座、架

1Danh từ

  1. cầu trượt
  2. máng trượt

Ví dụ

  1. 孩子们在公园里玩滑梯。

    Háizimen zài gōngyuán lǐ wán huátī.

    Bọn trẻ đang chơi cầu trượt trong công viên.

  2. 幼儿园新安装了一个塑料滑梯。

    Yòu'éryuán xīn ānzhuāng le yí gè sùliào huátī.

    Trường mẫu giáo mới lắp một chiếc cầu trượt bằng nhựa.

  3. 小弟弟不敢从滑梯上滑下来。

    Xiǎo dìdi bù gǎn cóng huátī shang huá xiàlái.

    Em trai nhỏ không dám trượt từ trên cầu trượt xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 玩滑梯 wán huátīchơi cầu trượt
  • 坐滑梯 zuò huátīngồi cầu trượt
  • 儿童滑梯 értóng huátīcầu trượt trẻ em
  • 水上滑梯 shuǐshàng huátīmáng trượt nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

儿童体育游乐器材,斜度较大的倾斜板,儿童可从上面滑下。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + 滑梯 + 上 + 滑下来

Miêu tả động tác trượt từ đỉnh cầu trượt xuống dưới.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

滑
梯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1