Chuyển đến nội dung
滑

huá

Hán Việt: HOẠT

Tính từĐộng từĐộng từ, tính từ

HSK5Bộ: 氵12 nét

1Tính từ

  1. trơn
  2. nhẵn
  3. mịn
  4. trơn trượt
  5. trơn, trơn trượt

Ví dụ

  1. 下过雪之后,地面特别滑。

    Xiàguo xuě zhīhòu, dìmiàn tèbié huá.Sau khi tuyết rơi, mặt đất đặc biệt trơn.

  2. 下雪后路很滑,走路要小心。

    Xià xuě hòu lù hěn huá, zǒulù yào xiǎoxīn.Sau khi tuyết rơi đường rất trơn, đi đứng phải cẩn thận.

2Động từ

  1. trượt
  2. lướt

Ví dụ

  1. 孩子们喜欢在雪地上滑雪。

    Háizimen xǐhuan zài xuědì shàng huáxuě.Bọn trẻ thích trượt tuyết trên bãi tuyết.

  2. 孩子们喜欢在结冰的湖面上滑冰。

    Háizimen xǐhuan zài jiébīng de húmiàn shang huábīng.Bọn trẻ thích trượt băng trên mặt hồ đóng băng.

3Động từ, tính từ

  1. trơn, trượt ngã, lướt

Ví dụ

  1. 雪后的山路特别滑,走慢一点儿。

    Xuě hòu de shānlù tèbié huá, zǒu màn yìdiǎnr.Đường núi sau tuyết rất trơn, hãy đi chậm một chút.

  2. 冬天他常去滑冰。

    Dōngtiān tā cháng qù huábīng.Mùa đông anh ấy thường đi trượt băng.

    Từ mục 滑冰

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 滑冰 huábīngtrượt băng
  • 滑雪 huáxuětrượt tuyết
  • 滑倒 huádǎotrượt ngã
  • 地面很滑 dìmiàn hěn huámặt đất rất trơn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

光滑,摩擦力小;滑行、移动。

Ghi chú: Bên trái là bộ Thủy (氵) chỉ nước ướt át, bên phải là chữ Cốt (骨) xương trơn láng; mặt sàn dính nước thì rất trơn trượt.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

脚下一滑 / 脚滑

trượt chân, sảy chân. VD: 他脚下一滑摔倒了。– Anh ấy trượt chân ngã rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

滑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “滑” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1