1Tính từ
- trơn
- nhẵn
- mịn
- trơn trượt
- trơn, trơn trượt
Ví dụ
2Động từ
- trượt
- lướt
Ví dụ
3Động từ, tính từ
- trơn, trượt ngã, lướt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
光滑,摩擦力小;滑行、移动。
Ghi chú: Bên trái là bộ Thủy (氵) chỉ nước ướt át, bên phải là chữ Cốt (骨) xương trơn láng; mặt sàn dính nước thì rất trơn trượt.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
脚下一滑 / 脚滑
trượt chân, sảy chân. VD: 他脚下一滑摔倒了。– Anh ấy trượt chân ngã rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “滑” 18
- 滑倒huádǎo HOẠT ĐẢOtrượt ngã; trơn téHSK4
- 滑动huádòng HOẠT ĐỘNGtrượt; lướtHSK4
- 滑鼠huáshǔchuột máy tính (thường dùng ở Đài Loan)HSK4
- 滑冰huábīng HOẠT BĂNGtrượt băngHSK6
- 滑行huáxíng HOẠT HÀNHtrượt; lướt đi; lăn bánh (máy bay)HSK6
- 滑雪huáxuě HOẠT TUYẾTtrượt tuyếtHSK6
- 滑水huáshuǐlướt ván nướcHSK6
- 滑翔huáxiáng HOẠT TƯỜNGbay lượn; lượn (không dùng động cơ)HSK6
- 滑移huáyítrượt dời; trượt dịch (trong cơ học, vật lý, địa chất)HSK6
- 光滑guānghuá QUANG HOẠTnhẵn nhụi; trơn bóng; lángHSK7–9
- 滑稽huájī HOẠT KÊbuồn cười; khôi hài; hài hướcHSK7–9
- 滑梯huátī HOẠT THÊcầu trượt; máng trượtHSK7–9
- 下滑xiàhuá HẠ HOẠTtrượt dốc; sụt giảm; đi xuốngHSK7–9
- 打滑dǎhuá ĐẢ HOẠTtrượt; trơn trượt
- 滑落huáluò HOẠT LẠCtrượt xuống; tuột xuống; suy giảm
- 滑石huáshíhoạt thạch; đá talc
- 轮滑lúnhuá LUÂN HOẠTmôn trượt patin; môn trượt pa-tanh; trượt patin
- 润滑rùnhuá NHUẬN HOẠTbôi trơn; làm trơn; trơn tru
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
