Chuyển đến nội dung
滑翔

huáxiáng

Hán Việt: HOẠT TƯỜNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bay lượn
  2. lượn (không dùng động cơ)

Ví dụ

  1. 老鹰在空中展翅滑翔。

    Lǎoyīng zài kōngzhōng zhǎnchì huáxiáng.Con đại bàng dang rộng đôi cánh lượn trên không trung.

  2. 飞机发动机故障后在海面上滑翔了一段距离。

    Fēijī fādòngjī gùzhàng hòu zài hǎimiàn shang huáxiáng le yí duàn jùlí.Sau khi động cơ bị hỏng, máy bay đã lượn một đoạn trên mặt biển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 滑翔伞 huáxiángsǎndù lượn
  • 空中滑翔 kōngzhōng huáxiángbay lượn trên không
  • 展翅滑翔 zhǎnchì huáxiángdang cánh lượn
  • 滑翔飞行 huáxiáng fēixíngbay lượn không động cơ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指物体不依靠动力,利用空气浮力在空中平稳飞行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 空中/水面 + 滑翔

Bay lượn trên không hoặc lướt trên mặt nước. VD: 海鸥在海面上滑翔。– Hải âu lượn trên mặt biển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

滑
翔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “滑翔” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1