Chuyển đến nội dung
滑落

huáluò

Hán Việt: HOẠT LẠC

Động từ

1Động từ

  1. trượt xuống
  2. tuột xuống
  3. suy giảm
  4. sụt dốc

Ví dụ

  1. 一滴眼泪顺着她的脸颊悄悄滑落。

    Yī dī yǎnlèi shùnzhe tā de liǎnjiá qiāoqiāo huáluò.Một giọt nước mắt khẽ lăn dài trên má cô ấy.

  2. 暴雨导致山体泥石滑落,阻断了道路。

    Bàoyǔ dǎozhì shāntǐ níshí huáluò, zǔduàn le dàolù.Mưa bão khiến bùn đá trên núi trượt sạt xuống, làm nghẽn đường đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 顺着……滑落 shùnzhe... huáluòlăn/trượt theo dọc...
  • 大幅滑落 dàfú huáluòsụt giảm mạnh
  • 滑落下来 huáluò xiàláitrượt rơi xuống
  • 业绩滑落 yèjì huáluòthành tích / doanh số sụt dốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

滑动着跌落;比喻价格、名次、地位等下降。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……滑落 (下来)

trượt/rơi từ vị trí nào xuống. VD: 书本从桌上滑落下来。– Cuốn sách trượt từ trên bàn rơi xuống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

滑
落

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1