Chuyển đến nội dung
滑行

huáxíng

Hán Việt: HOẠT HÀNH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. trượt
  2. lướt đi
  3. lăn bánh (máy bay)

Ví dụ

  1. 飞机降落后在跑道上缓缓滑行。

    Fēijī jiàngluò hòu zài pǎodào shang huǎnhuǎn huáxíng.Máy bay sau khi hạ cánh từ từ lăn bánh trên đường băng.

  2. 他在结冰的湖面上快速滑行。

    Tā zài jiébīng de húmiàn shang kuàisù huáxíng.Anh ấy trượt rất nhanh trên mặt hồ đóng băng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 滑行起飞 huáxíng qǐfēilăn bánh cất cánh
  • 跑道滑行 pǎodào huáxínglăn bánh trên đường băng
  • 冰上滑行 bīng shàng huáxíngtrượt trên băng
  • 缓缓滑行 huǎnhuǎn huáxínglướt đi từ từ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在光滑的表面上滑动;飞机等在地面上移动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……上 + 滑行

Trượt hoặc lăn bánh trên bề mặt nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

滑
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1