Chuyển đến nội dung
滚开滾開

gǔnkāi

Hán Việt: CỔN KHAI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. sôi sùng sục
  2. nước sôi trào
  3. cút đi
  4. biến đi
  5. xéo đi

Ví dụ

  1. 水已经滚开了,快去关火吧。

    Shuǐ yǐjīng gǔnkāi le, kuài qù guān huǒ ba.Nước đã sôi sùng sục rồi, mau đi tắt bếp đi.

  2. 滚开的汤非常烫,小心别被烫伤了。

    Gǔnkāi de tāng fēicháng tàng, xiǎoxīn bié bèi tàngshāng le.Nồi canh đang sôi ùng ục rất nóng, cẩn thận kẻo bị bỏng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烧到滚开 shāo dào gǔnkāiđun sôi sùng sục
  • 滚开的沸水 gǔnkāi de fèishuǐnước đang sôi trào
  • 立刻滚开 lìkè gǔnkāicút ngay lập tức
  • 叫某人滚开 jiào mǒurén gǔnkāiquát ai đó biến đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

①水沸腾。②斥责或骂人,命令对方走开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + tân ngữ + 滚开

Lời quát mắng thô lỗ, yêu cầu ai đó cút đi ngay lập tức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

滚
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1