Chuyển đến nội dung
满口滿口

mǎnkǒu

Hán Việt: MÃN KHẨU

Phó từDanh từ

HSK5

1Phó từ

  1. đầy mồm (nói năng liên tục toàn là...)
  2. nhất mực (hứa hẹn, đồng ý)

Ví dụ

  1. 他满口答应了朋友的请求。

    Tā mǎnkǒu dāying le péngyou de qǐngqiú.Anh ấy đã mở miệng nhận lời ngay yêu cầu của bạn.

  2. 那个人满口胡言乱语,别信他。

    Nà ge rén mǎnkǒu húyánluànyǔ, bié xìn tā.Người đó toàn nói lời bậy bạ, đừng tin anh ta.

2Danh từ

  1. đầy miệng (thức ăn)

Ví dụ

  1. 他满口都是饭,说不出话来。

    Tā mǎnkǒu dōu shì fàn, shuō bu chū huà lái.Miệng anh ấy đầy cơm, không nói nên lời.

  2. 吃这一口点心,真是满口留香。

    Chī zhè yì kǒu diǎnxin, zhēn shì mǎnkǒu liúxiāng.Ăn một miếng bánh này, đúng là ngát thơm khắp miệng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 满口答应 mǎnkǒu dāyinghứa nhận lời ngay
  • 满口谎言 mǎnkǒu huǎngyánmở miệng toàn là nói dối
  • 满口脏话 mǎnkǒu zānghuàmồm đầy lời tục tĩu
  • 满口留香 mǎnkǒu liúxiāngthơm ngát trong khoang miệng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

充满口中;形容完全同意或说话时连续带有某种语气、词语。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

满口 + 答应/承揽

Biểu thị nhận lời, đảm nhận một cách rất sảng khoái, không chút do dự. VD: 经理满口答应了他的请假要求。– Giám đốc đã vui vẻ nhận lời cho anh ấy nghỉ phép.

满口 + 名词 (方言/胡话/谎话)

Nói toàn là thứ gì đó. VD: 他满口胡言。– Anh ta toàn nói hươu nói vượn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

满
口

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1