Chuyển đến nội dung
满溢滿溢

mǎnyì

Hán Việt: MÃN DẬC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tràn đầy
  2. tràn ra ngoài
  3. chứa chan (cảm xúc)

Ví dụ

  1. 水壶里的水沸腾后满溢出来了。

    Shuǐhú lǐ de shuǐ fèiténg hòu mǎnyì chūlái le.Nước trong ấm sôi lên rồi tràn cả ra ngoài.

  2. 她的脸上满溢着幸福的笑容。

    Tā de liǎn shàng mǎnyì zhe xìngfú de xiàoróng.Trên khuôn mặt cô ấy tràn ngập nụ cười hạnh phúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 满溢出来 mǎnyì chūláitràn ra ngoài
  • 幸福满溢 xìngfú mǎnyìhạnh phúc ngập tràn
  • 满溢着爱 mǎnyì zhe àichan chứa tình yêu
  • 热情满溢 rèqíng mǎnyìnhiệt huyết tràn trề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

充盈流出,也多用来形容某种情绪、气氛充分显露。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

满溢着 + tân ngữ trừu tượng

Diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần ngập tràn, lộ rõ ra ngoài. VD: 他的眼神中满溢着期待。– Ánh mắt anh ấy chứa chan sự mong đợi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

满
溢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1