Chuyển đến nội dung
滤纸濾紙

lǜzhǐ

Hán Việt: LỰ DIỆP (SAI) -> LỰ CHỈ

Danh từ

Lượng từ: 张

1Danh từ

  1. giấy lọc

Ví dụ

  1. 做化学实验时要用到滤纸。

    Zuò huàxué shíyàn shí yào yòng dào lǜzhǐ.Khi làm thí nghiệm hóa học cần phải dùng đến giấy lọc.

  2. 煮手冲咖啡需要一张专用的滤纸。

    Zhǔ shǒuchōng kāfēi xūyào yì zhāng zhuānyòng de lǜzhǐ.Pha cà phê phễu rót tay cần một tờ giấy lọc chuyên dụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 咖啡滤纸 kāfēi lǜzhǐgiấy lọc cà phê
  • 定量滤纸 dìngliàng lǜzhǐgiấy lọc định lượng
  • 折叠滤纸 zhédié lǜzhǐgấp giấy lọc
  • 一张滤纸 yì zhāng lǜzhǐmột tờ giấy lọc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种多孔的纸,能使液体通过而阻留固体,常用于化学实验或冲泡饮品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 滤纸 + 过滤

Dùng giấy lọc để lọc thứ gì. VD: 用滤纸过滤沉淀物。– Dùng giấy lọc để lọc chất kết tủa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

滤
纸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1