1Danh từ
- giấy
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
供书写、印刷、包装等用的薄片状材料。
Ghi chú: Bên trái là bộ Mịch (纟 - tơ sợi), bên phải là chữ Thị (氏); giấy thời xưa được làm từ sợi tơ dệt mịn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一张 + 纸
Lượng từ phổ biến nhất của '纸' là '张'.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “纸” 18
- 报纸bàozhǐ BÁO CHỈbáo; tờ báo; báo, tờ báoHSK3
- 纸箱zhǐxiāng CHỈ TƯƠNGthùng carton, hộp giấy; thùng giấy, thùng cartonHSK3
- 纸巾zhǐjīn CHỈ CÂNkhăn giấyHSK4
- 薄纸báozhǐ BẠC CHỈgiấy mỏngHSK5
- 砂纸shāzhǐ SA CHỈgiấy ráp; giấy nhámHSK5
- 纸烟zhǐyān CHỈ YÊNthuốc lá điếu; thuốc lá cuộnHSK5
- 纸张zhǐzhāng CHỈ TRƯƠNGgiấy tờ; giấy má; chất liệu giấyHSK6
- 图纸túzhǐ ĐỒ CHỈbản vẽ; bản vẽ kỹ thuậtHSK7–9
- 锡纸xīzhǐ TÍCH CHỈgiấy bạc; giấy thiếc (dùng nướng thực phẩm, gói đồ)HSK7–9
- 纸币zhǐbì CHỈ TỆtiền giấyHSK7–9
- 滤纸lǜzhǐ LỰ DIỆP (SAI) -> LỰ CHỈgiấy lọc
- 纸板zhǐbǎn CHỈ BẢNbìa cứng; bìa các-tông
- 纸杯zhǐbēicốc giấy; ly giấy
- 纸钞zhǐchāo CHỈ SAOtiền giấy
- 纸盒zhǐhé CHỈ HẠPhộp giấy; thùng giấy nhỏ
- 纸牌zhǐpáibài tây; quân bài giấy
- 卫生纸wèishēngzhǐ VỆ SINH CHỈgiấy vệ sinhHSK3
- 餐巾纸cānjīnzhǐ THÔN CÂN CHỈkhăn giấy ăn; giấy ănHSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
