Chuyển đến nội dung
漏斗

lòudǒu

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. cái phễu

Ví dụ

  1. 请用漏斗把油倒进瓶子里,免得洒出来。

    Qǐng yòng lòudǒu bǎ yóu dào jìn píngzi lǐ, miǎnde sǎ chūlái.Xin hãy dùng phễu rót dầu vào chai, tránh làm đổ ra ngoài.

  2. 化学实验室里有很多不同规格的玻璃漏斗。

    Huàxué shíyànshì lǐ yǒu hěn duō bùtóng guīgé de bōli lòudǒu.Trong phòng thí nghiệm hóa học có rất nhiều phễu thủy tinh kích cỡ khác nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 玻璃漏斗 bōli lòudǒuphễu thủy tinh
  • 塑料漏斗 sùliào lòudǒuphễu nhựa
  • 漏斗形状 lòudǒu xíngzhuànghình phễu
  • 使用漏斗 shǐyòng lòudǒusử dụng phễu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

上面大口、下面小口呈圆锥形的容器,用来把液体或粉末灌进细颈容器中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 漏斗 + 把……倒进……

Dùng phễu để rót chất lỏng/bột vào vật chứa miệng nhỏ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

漏
斗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1